tree swallow

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim én cây (loàichâu Úc Polynesia): "tree swallow" chỉ một loài chim én sốngchâu Úc Polynesia, thường làm tổ trong các hốc cây.
    • Chim én cây (loàiBắc Mỹ): "tree swallow" cũng chỉ một loài chim én màu xanh lam-trắng-xanh lụcBắc Mỹ, cũng làm tổ trong các hốc cây.
dụ sử dụng
  • (Chim én cây nổi tiếng với bộ lông màu xanh lam-xanh lục đẹp mắt.)
  • (Chúng tôi phát hiện một con chim én cây đang làm tổ trong một cành cây rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tree swallow migration": sự di cư của chim én cây.
    • The tree swallow migration occurs in large flocks across North America. (Sự di cư của chim én cây diễn ra theo đàn lớn trên khắp Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tree: cây (danh từ).
  • Swallow: chim én (danh từ).
  • Tree-dwelling: sống trên cây (tính từ).
    • Tree-dwelling birds often build nests in cavities. (Các loài chim sống trên cây thường xây tổ trong các hốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Swallow: chim én (dùng chung, không chỉ loài cụ thể).
  • Cavity-nesting bird: chim làm tổ trong hốc cây.
Các cụm từ liên quan
  • Nest in tree cavities: làm tổ trong hốc cây.
    • Tree swallows typically nest in tree cavities. (Chim én cây thường làm tổ trong các hốc cây.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tree swallow".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tree swallow
A tree swallow perches on a branch near its nest hole.